Sổ Công Lương HSSBảo vệ Hoàng Phi Hổ
Tháng 08/2026
  1. Chấm công
  2. Khóa công
  3. Đã chốt lương · lần 2
KPI đã duyệt
Trần Thị Mai AnhKế toán lương

Thuế TNCN

Theo lần chốt mới nhất của tháng. Dùng để kê khai; phần mềm không nộp tờ khai.

Biểu thuế hiệu lực 01/01/2026 · đã xác nhận 08/09
HĐLĐ · lũy tiến
126.000 đ · 1/165 người
HĐKV · 10%
23.782.200 đ · 37 người
Thời vụ · 10%
4.461.200 đ · 7 người
Tổng khấu trừ
28.369.400 đ

Hợp đồng lao động · biểu lũy tiến

sắp theo thu nhập tính thuế
Thuế HĐLĐ
Nhân viênThu nhập chịu thuếBHXHGiảm trừ bản thânNgười phụ thuộcThu nhập tính thuếThuế
Võ Thị Thu Hằng HSS0000519.700.0001.680.00015.500.000–2.520.000126.000
Trần Thị Mai Anh HSS0000214.200.0001.260.00015.500.0001 × 6.200.00000
Nguyễn Thị Kim Ngân HSS0000310.275.000997.50015.500.000–00
Lê Tuấn Kiệt HSS000129.340.000577.50015.500.000–00
Đỗ Minh Quân HSS000069.317.000892.50015.500.000–00
Lê Thị Hồng Nhung HSS000049.200.000840.00015.500.000–00
Nguyễn Văn Lang HSS000089.046.000577.50015.500.0002 × 6.200.00000
Phan Thị Yến HSS000078.476.000840.00015.500.000–00
Tổng 165 người1.066.537.00015.015.0002.557.500.00018.600.0002.520.000126.000
Hiện 8 / 165 người. Thu nhập tính thuế = chịu thuế − BHXH − giảm trừ, không âm.

HĐKV và thời vụ · khấu trừ 10%

từ 2.000.000 đ/lần chi; có cam kết 08 năm 2026 và MST thì không khấu trừ
Thuế HĐKV và thời vụ
Nhân viênLoạiMSTCam kết 08Tổng thu nhậpThuế
Vũ Minh Hậu HSS00116HĐKV•••••3236Năm 20266.550.0000
Lê Tấn Tâm HSS00117HĐKV•••••3342Năm 20266.800.0000
Phạm Văn Tú HSS00158HĐKV—Có, thiếu MST5.888.000588.800
Phan Văn Toàn HSS00060HĐKV—Không6.578.000657.800
Trần Hữu Tín HSS00072HĐKV—Không5.491.000549.100
Dương Văn Phúc HSS00074HĐKV—Không5.324.000532.400
Võ Văn Tùng HSS00076HĐKV—Không7.634.000763.400
Lâm Trọng Lực HSS00078HĐKV—Không6.578.000657.800
Đặng Anh Tín HSS00081HĐKV—Không6.356.000635.600
Dương Trọng Phát HSS00084HĐKV—Không6.578.000657.800
Tổng 46 người295.784.00028.243.400