Thuế TNCN
Theo lần chốt mới nhất của tháng. Dùng để kê khai; phần mềm không nộp tờ khai.
- HĐLĐ · lũy tiến
- 126.000 đ · 1/165 người
- HĐKV · 10%
- 23.782.200 đ · 37 người
- Thời vụ · 10%
- 4.461.200 đ · 7 người
- Tổng khấu trừ
- 28.369.400 đ
Hợp đồng lao động · biểu lũy tiến
sắp theo thu nhập tính thuế| Nhân viên | Thu nhập chịu thuế | BHXH | Giảm trừ bản thân | Người phụ thuộc | Thu nhập tính thuế | Thuế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Võ Thị Thu Hằng HSS00005 | 19.700.000 | 1.680.000 | 15.500.000 | – | 2.520.000 | 126.000 |
| Trần Thị Mai Anh HSS00002 | 14.200.000 | 1.260.000 | 15.500.000 | 1 × 6.200.000 | 0 | 0 |
| Nguyễn Thị Kim Ngân HSS00003 | 10.275.000 | 997.500 | 15.500.000 | – | 0 | 0 |
| Lê Tuấn Kiệt HSS00012 | 9.340.000 | 577.500 | 15.500.000 | – | 0 | 0 |
| Đỗ Minh Quân HSS00006 | 9.317.000 | 892.500 | 15.500.000 | – | 0 | 0 |
| Lê Thị Hồng Nhung HSS00004 | 9.200.000 | 840.000 | 15.500.000 | – | 0 | 0 |
| Nguyễn Văn Lang HSS00008 | 9.046.000 | 577.500 | 15.500.000 | 2 × 6.200.000 | 0 | 0 |
| Phan Thị Yến HSS00007 | 8.476.000 | 840.000 | 15.500.000 | – | 0 | 0 |
| Tổng 165 người | 1.066.537.000 | 15.015.000 | 2.557.500.000 | 18.600.000 | 2.520.000 | 126.000 |
Hiện 8 / 165 người. Thu nhập tính thuế = chịu thuế − BHXH − giảm trừ, không âm.
HĐKV và thời vụ · khấu trừ 10%
từ 2.000.000 đ/lần chi; có cam kết 08 năm 2026 và MST thì không khấu trừ| Nhân viên | Loại | MST | Cam kết 08 | Tổng thu nhập | Thuế |
|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Minh Hậu HSS00116 | HĐKV | •••••3236 | Năm 2026 | 6.550.000 | 0 |
| Lê Tấn Tâm HSS00117 | HĐKV | •••••3342 | Năm 2026 | 6.800.000 | 0 |
| Phạm Văn Tú HSS00158 | HĐKV | — | Có, thiếu MST | 5.888.000 | 588.800 |
| Phan Văn Toàn HSS00060 | HĐKV | — | Không | 6.578.000 | 657.800 |
| Trần Hữu Tín HSS00072 | HĐKV | — | Không | 5.491.000 | 549.100 |
| Dương Văn Phúc HSS00074 | HĐKV | — | Không | 5.324.000 | 532.400 |
| Võ Văn Tùng HSS00076 | HĐKV | — | Không | 7.634.000 | 763.400 |
| Lâm Trọng Lực HSS00078 | HĐKV | — | Không | 6.578.000 | 657.800 |
| Đặng Anh Tín HSS00081 | HĐKV | — | Không | 6.356.000 | 635.600 |
| Dương Trọng Phát HSS00084 | HĐKV | — | Không | 6.578.000 | 657.800 |
| Tổng 46 người | 295.784.000 | 28.243.400 | |||