Sổ Công Lương HSSBảo vệ Hoàng Phi Hổ
Tháng 08/2026tháng đang mở
  1. Chấm công
  2. Đã khóa công
  3. Chốt lương
KPI đã duyệt
Phạm Ngọc VinhQuản trị · Giám đốc

Hợp đồng

Hợp đồng dịch vụ bảo vệ với khách hàng, mỗi hợp đồng nối một dự án bằng mã. Trạng thái tự tính theo hôm nay 07/09/2026; nhắc trước hết hạn 30 ngày (Cài đặt → Tham số).

Cột
Phí tháng chưa VAT
1.880.736.088 đ
47 hợp đồng đang lọc, gồm 1 hết hạn và 2 đã thanh lý
VAT
141.513.504 đ
8% trên hợp đồng cần xuất VAT
Phí tháng gồm VAT
2.022.249.592 đ
như dòng 6 của sheet “DANH SÁCH HĐ”
Giờ theo hợp đồng mỗi ngày
2193,6 giờ
số vị trí × giờ mỗi vị trí
Danh sách hợp đồng
Phí dịch vụ theo thángVị trí · đơn giá tăng ca/giờ (hệ số)Thời hạnKý lại / chuyển pháp nhân
STTDự án · trạng tháiChưa VATVAT8% nếu cần xuấtGồm VATCần xuấtVATTheo giờđ/giờSố vị tríGiờmỗi vị tríGiờ HĐmỗi ngàyThườngThứ 7CNLễ, Tếtdương lịchTếtnguyên đánNgày kýKết thúcGia hạn đếnLầnHiệu lực đếnTiến độ
Tổng 47 hợp đồng1.880.736.088141.513.5042.022.249.5922193,6
1
ST ĐIỆN MÁY KIÊN GIANGDMCLKG · HSSCPĐang hiệu lực
47.450.0003.796.00051.246.000Có23.148 2,52460x1x1x1x1x1 01/01/202631/12/2027 30/06/2026131/12/2027 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 23/06
2
ĐM CHỢ LỚN Q2DMCLQ2 · HSSCPĐang hiệu lực
40.880.0003.270.40044.150.400Có23.148 22448x1x1x1x1x1 02/01/202601/01/2028 01/07/2026101/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 23/06
3
NHÀ MÁY BÊ TÔNG LONG ANNMBTLA · HSSCPĐang hiệu lực
42.500.0003.400.00045.900.000Có– 2,52460x1x1x1x1x1 03/01/202602/01/2028 02/07/2026102/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 16/06
4
COFFE LỐI XƯACFLX · HSSCPĐang hiệu lực
16.890.625–16.890.625Không25.000 –x2x2x2x2x2 04/01/202603/01/2028 03/07/2026103/01/2028 Không gửi TB · Đồng ý
5
DÊ TƯƠI NP 1DTNP1 · HSSCPĐang hiệu lực
17.500.000–17.500.000Không– 3,5828TTTTTTTTTT 05/01/202604/01/2028 04/07/2026104/01/2028 Không gửi TB · Đồng ý
6
DÊ TƯƠI NP 2DTNP2 · HSSCPĐang hiệu lực
17.500.000–17.500.000Không– 3,5828————— 06/01/202605/01/2028 05/07/2026105/01/2028 Không gửi TB · Đồng ý
7
CAFE NATUCACFNATUCA · HSSCPĐang hiệu lực
13.626.667–13.626.667Không28.000 11616x2x2x2x2x3 07/01/202606/01/2028 06/07/2026106/01/2028 Không gửi TB · Đồng ý
8
CAFE HƯƠNG CẦMCFHC · HSSCPĐang hiệu lực
9.000.000–9.000.000Không28.000 11616x3x3x3x3x4 08/01/202607/01/2028 07/07/2026107/01/2028 Chưa gửi TB
9
ỐC CÂY BÀNGỐC CB · HSSCPĐang hiệu lực
6.000.000–6.000.000Không– 188x1,5x1,5x1,5x2x3 09/01/202608/01/2028 08/07/2026108/01/2028 Không gửi TB · Đồng ý
10
CAFE CÂY BÀNGCF139A · HSSCPĐang hiệu lực
6.000.000–6.000.000Không– 166x2x2x2x2x3 10/01/202609/01/2028 09/07/2026109/01/2028 Không gửi TB · Đồng ý
11
TRƯỜNG TH NGÔ QUYỀNTHNQ · HSSCPĐang hiệu lực
70.646.2965.651.70476.298.000Có– 32472x1x1x1x1x1 11/01/202610/01/2028 10/07/2026110/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Ký lại 01/05
12
CTY HWATACTHWTA · HSSCPĐang hiệu lực
37.500.0003.000.00040.500.000Có– 2,52460x1x1x1x1x1,5 12/01/202611/01/2028 11/07/2026111/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 23/06
13
CTY DONGSONG VNCTDSVN · HSSĐã thanh lý 30/06
16.000.0001.280.00017.280.000Có– 12424x1x1x1x1x1 13/01/202612/01/2028 12/07/2026130/06/2026 Ký lại hợp đồng mới →
14
CTY ZBPOWER VNCTZBVN · HSSCPĐang hiệu lực
15.500.0001.240.00016.740.000Có– 1,52436x1x1x1x1TT 14/01/202613/01/2028 13/07/2026113/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 29/06
15
CTY ZBPOWER VN 2CTZBVN-2 · HSSCPĐang hiệu lực
24.000.0001.920.00025.920.000Có– 12424x1x1x1x2x2 15/01/202614/01/2028 14/07/2026114/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 30/06
16
CTY NANOILCTNANOIL · HSSCPĐang hiệu lực
16.000.0001.280.00017.280.000Có– 12424x1x1x1x1x1 16/01/202615/01/2028 15/07/2026115/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 13/06
17
CTY JUFENG TECHCTJFT · HSSCPĐang hiệu lực
15.500.0001.240.00016.740.000Có– 12424x1x1x1x1x2 17/01/202616/01/2028 16/07/2026116/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 13/06
18
CTY DM JIAYICTDMJ · HSSCPĐang hiệu lực
16.500.0001.320.00017.820.000Có– 12424x1x1x1x1x1 18/01/202617/01/2028 17/07/2026117/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 23/06
19
CTY ARCESUSARCESUS_1 · HSSCPĐang hiệu lực
34.000.0002.720.00036.720.000Có– 22448x1x1x1x1x1 19/01/202618/01/2028 18/07/2026118/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 24/06
20
CTY HAOYUHAOYU · HSSCPĐang hiệu lực
15.000.0001.200.00016.200.000Có– 12424x1,5x1,5x1,5x2x3 20/01/202619/01/2028 19/07/2026119/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 13/06
21
CTY TIANTIAN · HSSCPĐang hiệu lực
16.000.0001.280.00017.280.000Có– 12424x1x1x1x1x1 21/01/202620/01/2028 20/07/2026120/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 13/06
22
NHÀ HÀNG 210NH210 · HSSCPĐang hiệu lực
24.062.5001.925.00025.987.500Có– 1,72440,8x1,5x1,5x1,5x2x3 22/01/202621/01/2028 21/07/2026121/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Ký lại 02/05
23
C/C BÌNH CHÁNH 2CCBC2 · HSSCPĐang hiệu lực
102.000.0008.160.000110.160.000Có– 624144x1x1x1x1x1 23/01/202622/01/2028 22/07/2026122/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 28/07
24
TÒA NHÀ 219TN219 · HSSCPĐang hiệu lực
46.800.0003.744.00050.544.000Có– 2,52460x1x1x1x1x1 24/01/202623/01/2028 23/07/2026123/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 11/06
25
J&TJ&T · HSSCPĐang hiệu lực
500.360.00040.028.800540.388.800Có– 16,512198x1x1x1x1x1 25/01/202624/01/2028 24/07/2026124/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 29/06
26
NQH EnglishNQH · HSSCPĐang hiệu lực
7.320.000585.6007.905.600Có32.000 27,515x1,5x2x2x3x3 26/01/202625/01/2028 25/07/2026125/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 13/06
27
EcoPark Long AnKĐTECO · HSSCPĐã thanh lý 31/07
14.500.0001.160.00015.660.000Có– 11212x1,5x1,5x1,5x3x3 27/01/202626/01/2028 26/07/2026131/07/2026 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 25/06
28
Công ty C.P VNCTC.P · HSSCPĐang hiệu lực
19.000.0001.520.00020.520.000Có– 12424x1x1x1x1— 28/01/202627/01/2028 27/07/2026127/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 22/07
29
Bếp Chanh ChúcBCC · HSSCPĐang hiệu lực
10.800.000864.00011.664.000Có– 11212x1x2x3x3x3 29/01/202628/01/2028 28/07/2026128/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 18/07
30
NM DỆT AN VIỆT TIẾNDAVT · HSSCPĐang hiệu lực
90.000.0007.200.00097.200.000Có– 624144x1x1x1x1x1 30/01/202629/01/2028 29/07/2026129/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý
31
CC 312 Lạc Long Quân312LLQ · HSSCPĐang hiệu lực
97.500.0007.800.000105.300.000Có– 6,524156x1x1x1x1x2 31/01/202630/01/2028 30/07/2026130/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý
32
CC Miếu NổiCCMN · HSSCPĐang hiệu lực
78.000.0006.240.00084.240.000Có– 524120x1x1x1x1x1 01/02/202631/01/2028 31/07/2026131/01/2028 TB 06/06 · Đồng ý
33
Công ty Bảo PhúcTN 100-BT · HSSCPĐang hiệu lực
22.000.0001.760.00023.760.000Có– 21224x1,5x1,5x2x3x3 02/02/202601/02/2028 01/08/2026101/02/2028 TB 06/06 · Đồng ý
34
Viện dưỡng lão HPVHPV · HSSCPĐang hiệu lực
21.000.0001.680.00022.680.000Có– 12424x1x2x3x3x3 03/02/202602/02/2028 02/08/2026102/02/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 11/06
35
Nhà máy Bê Tông Cần GiờNMBTCG · HSSCPĐang hiệu lực
51.000.0004.080.00055.080.000Có– 32472x1x1x1x1x1 04/02/202603/02/2028 03/08/2026103/02/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 18/06
36
Mì Cay NagaMCNAGA · HSSCPĐang hiệu lực
10.000.000800.00010.800.000Có– 11111x1x1x1x2x2 05/02/202604/02/2028 04/08/2026104/02/2028 TB 06/06 · Đồng ý
37
Jufeng Tech 2CTJFT-2 · HSSCPĐang hiệu lực
27.000.0002.160.00029.160.000Có– 1,52436x1x1x1x2x3 06/02/202605/02/2028 05/08/2026105/02/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 13/06
38
Chung cư GreenFieldGREEN · HSSCPĐang hiệu lực
77.500.0006.200.00083.700.000Có– 4,724112,8x1x1x1x1x1 07/02/202606/02/2028 06/08/2026106/02/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 18/06
39
Nhựa Ngũ Kim ShenhuaSHENHUA · HSSCPĐang hiệu lực
19.000.0001.520.00020.520.000Có– 22448x1,5x1,5x2x3x3 08/02/202607/02/2028 07/08/2026107/02/2028 TB 06/06 · Đồng ý · Gửi HĐ mới 10/06
40
Khu dân cư Phú HữuPHÚ HỮU · HSSCPĐang hiệu lực
40.000.0003.200.00043.200.000Có– 22448x1,6x1,6x3x4x4 09/02/202608/02/2028 08/08/2026108/02/2028 Ký lại 01/07
41
Mì cay NagaNAGA · HSSCPĐang hiệu lực
10.000.000800.00010.800.000Có– 22448x1,7x1,7x4x5x5 10/02/202609/02/2028 09/08/2026109/02/2028 Ký lại 25/02
42
Chay Đạo QuánDAOQUAN · HSSCPĐang hiệu lực
15.120.0001.209.60016.329.600Có– 22448x1,8x1,8x5x6x6 11/02/202610/02/2028 10/08/2026110/02/2028 Ký lại 26/02
43
TRƯỜNG MN HOA SENMNHS · HSSSắp hết hạn · còn 23 ngày
21.600.0001.728.00023.328.000Có– 31030x1x1x1,5x2x3 01/06/202630/09/2026–030/09/2026 TB 10/08 · Đồng ý · Ký lại 01/10
44
NHÀ HÀNG SEN VÀNGNHSV · HSSHết hạn · quá 7 ngày
9.800.000–9.800.000Không– 11616x1,5x1,5x2x3x3 01/06/202631/08/2026–031/08/2026 Chưa gửi TB
45
CAFÉ HOA LÀI Q.7CFHL · HSSSắp hết hạn · còn 7 ngày
15.500.000–15.500.000Không– 12424x1,5x1,5x2x2x3 15/06/202614/07/202614/09/2026114/09/2026 Chưa gửi TB
46
CTY DONGSONG VNCTDSVN · HSSCPĐang hiệu lực
16.000.0001.280.00017.280.000Có– 12424x1x1x1x1x1 01/07/202630/06/2028–030/06/2028 Thay cho HĐ ký 13/01/2026
47
KHO LẠNH AN PHÚKLAP · HSSCP · dự án mớiĐang hiệu lực
40.880.0003.270.40044.150.400Có28.000 22448x1x1,5x2x3x3 20/08/202619/08/2027–019/08/2027 Chưa gửi TB
Ô nhiều giá trị lúc nạp (CFLX): số để trống, nguyên văn ở ghi chúGia hạn đến sớm hơn ngày kết thúc: hiệu lực đến lấy ngày kết thúc, chờ khách xác nhận (42 hợp đồng nạp từ file)Xuất Excel: Hop-dong-07-09-2026.xlsx, sheet “DANH SÁCH HĐ” cột A–AI như file khách, dòng 6 là tổng, cột thêm sau AIBấm tên dự án để mở hợp đồng · cuộn ngang trong khung bảng