Bảng lương tháng 08/2026Tạm tính
Tạm tính, tính lại theo dữ liệu lúc 08:30 thứ hai 07/09. Bấm vào một số để xem cách tính; sửa giờ ở bảng công, mức ở hồ sơ, chỉ ghi đè khi thật cần và luôn ghi lý do.
Biểu thuế 2026 chưa được kế toán xác nhận – số thuế là tạm. Giảm trừ bản thân 15.500.000, người phụ thuộc 6.200.000 theo bộ hiệu lực 01/01/2026.
| Thu nhập | Khoản trừ | Nhận lương | |||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Nhân viên | Giờ công | Lương căn bảnthực tế | Phụ cấphỗ trợ, TN, cơm | Chuyên cần | Thưởng KPI | Tăng ca | Phép năm | Lễ tết | Tổng thu nhập | Ứng định kỳ | Ứng đột xuất | Đồng phục | Vi phạm | BHXH10,5% | Thuế TNCNlũy tiến | Tổng trừ | Thực lãnh | Trước thuế | Nhận qua | Chi lương |
| Tổng 165 người | 55.299 | 893.136.000 | 90.051.000 | 31.610.000 | 46.378.000 | 4.960.096 | – | – | 1.066.137.000 | 112.500.000 | 6.500.000 | 2.100.000 | 600.000 | 15.015.000 | 126.000 | 136.846.000 | 929.291.000 | 929.417.000 | |||
| 3 | 188 | 8.000.000 | 500.000 (ghi đè) | 200.000 | 500.000KPI 100% | – | 0 | 0 | 9.200.000 | – | 0 | 0 | 0 | 840.000 | 0 | 840.000 | 8.360.000 | 8.360.000 | TPB •••••5250 | Chưa chi | |
| 8 | 180 | 6.702.000 | 479.000 (ghi đè) | 200.000 | 500.000KPI 100% | – | 0 | 0 | 7.881.000 | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.881.000 | 7.881.000 | TCB •••••9008 | Chưa chi | |
| 34 | 336 | 4.968.000 | 723.000 | 200.000 (ghi đè) | 263.000KPI 97% | – | 0 | 0 | 6.154.000 | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.154.000 | 6.154.000 | TPB •••••4019 | Chưa chi | |
| 37 | 300 | 4.436.000 | 645.000 | 161.000 | 227.000KPI 94% | – | 0 | 0 | 5.469.000 | – | 0 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 300.000 | 5.169.000 | 5.169.000 | STB •••••8783 | Chưa chi | |
| 38 | 324 | 4.790.000 | 697.000 | – (ghi đè) | 251.000KPI 96% | – | 0 | 0 | 5.738.000 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 700.000 | 5.038.000 | 5.038.000 | ACB •••••6022 | Chưa chi | |
Đang lọc: 41 khoản ghi đè ở 38 người · 3 lý do quá ngắnBỏ lọc