Sổ Công Lương HSSBảo vệ Hoàng Phi Hổ
Tháng 08/2026
  1. Chấm công
  2. Đã khóa công
  3. Chốt lương
KPI đã duyệt
Trần Thị Mai AnhKế toán lương

Bảng lương tháng 08/2026Tạm tính

Tạm tính, tính lại theo dữ liệu lúc 08:30 thứ hai 07/09. Bấm vào một số để xem cách tính; sửa giờ ở bảng công, mức ở hồ sơ, chỉ ghi đè khi thật cần và luôn ghi lý do.

Chốt lương tháng 08/2026
Biểu thuế 2026 chưa được kế toán xác nhận – số thuế là tạm. Giảm trừ bản thân 15.500.000, người phụ thuộc 6.200.000 theo bộ hiệu lực 01/01/2026.
Bảng lương tháng 08/2026 theo bố cục L.CP
Thu nhậpKhoản trừNhận lương
STTNhân viênGiờ côngLương căn bảnthực tếPhụ cấphỗ trợ, TN, cơmChuyên cầnThưởng KPITăng caPhép nămLễ tếtTổng thu nhập Ứng định kỳỨng đột xuấtĐồng phụcVi phạmBHXH10,5%Thuế TNCNlũy tiếnTổng trừ Thực lãnhTrước thuếNhận quaChi lương
Tổng 165 người55.299893.136.00090.051.00031.610.00046.378.0004.960.096––1.066.137.000112.500.0006.500.0002.100.000600.00015.015.000126.000136.846.000929.291.000929.417.000
1
Trần Thị Mai AnhHSS00002 · Kế toán lương · KẾ TOÁN
18812.000.0001.500.000200.000500.000KPI 100%–0014.200.000 –0001.260.00001.260.000 12.940.00012.940.000STB •••••2865Chưa chi
2
Nguyễn Thị Kim NgânHSS00003 · Kế toán thanh toán · KẾ TOÁN
1809.096.000479.000200.000500.000KPI 100%–0010.275.000 –000997.5000998.000 9.277.0009.277.000VCB •••••8078Chưa chi
3
Lê Thị Hồng NhungHSS00004 · Thủ quỹ · KẾ TOÁN
1888.000.000500.000 (ghi đè)200.000500.000KPI 100%–009.200.000 –000840.0000840.000 8.360.0008.360.000TPB •••••5250Chưa chi
4
Võ Thị Thu HằngHSS00005 · TP HCNS · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢP
18816.000.0002.500.000200.0001.000.000KPI 100%–0019.700.000 –0001.680.000126.0001.806.000 17.894.00018.020.000VCB •••••6955Chưa chi
5
Đỗ Minh QuânHSS00006 · NV HCNS · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢP
1808.138.000479.000200.000500.000KPI 100%–009.317.000 –000892.5000893.000 8.424.0008.424.000ACB •••••6956Chưa chi
6
Phan Thị YếnHSS00007 · NV tuyển dụng · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢP
1727.319.000457.000200.000500.000KPI 100%–008.476.000 –000840.0000840.000 7.636.0007.636.000MB •••••8370Chưa chi
7
Lâm Thị DiễmHSS00009 · NV văn phòng · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢPNghỉ việc 04/08
12479.00032.00013.00032.000KPI 100%–00556.000 –000000 556.000556.000ACB •••••5698Chưa chi
8
Cao Văn TríHSS00011 · Tài xế · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
1806.702.000479.000 (ghi đè)200.000500.000KPI 100%–007.881.000 –000000 7.881.0007.881.000TCB •••••9008Chưa chi
9
Hồ Thị LanHSS00013 · Tạp vụ · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
1885.500.000500.000200.000500.000KPI 100%–006.700.000 –000000 6.700.0006.700.000VPB •••••8981Chưa chi
10
Kiều Văn MạnhHSS00045 · Bảo vệ cơ động · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
3725.800.000500.000200.000300.000KPI 100%–006.800.000 1.000.000000001.000.000 5.800.0005.800.000VPB •••••9122Chưa chi
11
Tô Hữu PhátHSS00062 · Bảo vệ cơ động · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
3725.800.000500.000200.000300.000KPI 100%–006.800.000 1.000.000000001.000.000 5.800.0005.800.000CTG •••••9321Chưa chi
12
Nguyễn Văn LangHSS00008 · Chỉ huy KV · CHỈ HUY KHU VỰC3 vị trí
2886.653.0001.630.000258.000505.000KPI 92%–009.046.000 –000577.5000578.000 8.468.0008.468.000VCB •••••4916Chưa chi
13
Trần Văn NôngHSS00010 · Chỉ huy KV · CHỈ HUY KHU VỰC2 vị trí
2406.008.0001.517.000232.000548.000KPI 100%–008.305.000 –000577.5000578.000 7.727.0007.727.000BIDV •••••9907Chưa chi
14
Lê Tuấn KiệtHSS00012 · Chỉ huy KV · CHỈ HUY KHU VỰC3 vị trí
2806.893.0001.591.000270.000586.000KPI 100%–009.340.000 –000577.5000578.000 8.762.0008.762.000STB •••••5864Chưa chi
29
Nguyễn Văn TâmHSS00031 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
4445.500.000800.000200.000300.000KPI 100%1.258.065008.058.000 1.300.000000001.300.000 6.758.0006.758.000MB •••••7336Chưa chi
30
Trần Minh HiếuHSS00046 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3485.145.000748.000187.000275.000KPI 98%–006.355.000 1.000.000000001.000.000 5.355.0005.355.000VPB •••••5372Chưa chi
31
Lê Văn PhúcHSS00047 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3485.145.000748.000187.000
202.000KPI 72%–006.282.000 1.000.00000200.000001.200.000 5.082.0005.082.000STB •••••2741Chưa chi
32
Phạm Quốc BảoHSS00048 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
358,55.300.000771.000193.000286.000KPI 99%–006.550.000 1.000.000000001.000.000 5.550.0005.550.000MB •••••9025Chưa chi
33
Huỳnh Tấn LộcHSS00052 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠOBỏ việc 20/08
2163.194.000465.000116.000152.000KPI 87%–003.927.000 –1.000.00000001.000.000 2.927.0002.927.000STB •••••7904Giữ – Bỏ việc
34
Võ Văn SangHSS00053 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3364.968.000723.000200.000 (ghi đè)
263.000KPI 97%–006.154.000 –000000 6.154.0006.154.000TPB •••••4019Chưa chi
35
Đặng Thanh TùngHSS00054 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3605.323.000774.000194.000287.000KPI 99%–006.578.000 1.000.000000001.000.000 5.578.0005.578.000Tiền mặtChưa chi
36
Bùi Văn HậuHSS00055 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠOChủ TK khác tên
3485.145.000748.000187.000275.000KPI 98%–006.355.000 –000000 6.355.0006.355.000MB •••••7336Chưa chi
37
Ngô Thành ĐạtHSS00056 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠOVào 05/08
3004.436.000645.000161.000227.000KPI 94%–005.469.000 –0300.000000300.000 5.169.0005.169.000STB •••••8783Chưa chi
38
Dương Văn KhảiHSS00057 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3244.790.000697.000– (ghi đè)
251.000KPI 96%–005.738.000 700.00000000700.000 5.038.0005.038.000ACB •••••6022Chưa chi
39
Lý Văn ThắngHSS00058 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3725.500.000800.000200.000300.000KPI 100%–006.800.000 1.000.000000001.000.000 5.800.0005.800.000Tiền mặtChưa chi
40
Trương Công DanhHSS00059 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3485.145.000748.000187.000275.000KPI 98%–006.355.000 –500.0000000500.000 5.855.0005.855.000VCB •••••6708Chưa chi
Ô có ghi đè, rê chuột xem lý doLương căn bản, phụ cấp làm tròn nghìn; tăng ca, BHXH, thuế tròn đồng; tổng tròn nghìnHiện 26 / 165 người · cuộn để xem thêm