Sổ Công Lương HSSBảo vệ Hoàng Phi Hổ
Tháng 08/2026
  1. Chấm công
  2. Khóa công
  3. Đã chốt lương · lần 2
KPI đã duyệt
Phạm Ngọc VinhQuản trị · Giám đốc

Bảng lương tháng 08/2026Đã chốt · lần 2

Số đọc từ bản chốt lần 2 lúc 16:40 thứ bảy 12/09; không tự đổi khi dữ liệu gốc thay đổi. Cột “Chênh lần 1” so với bản chốt ngày 09/09.

ĐÃ CHỐT LƯƠNG · LẦN 212/09/2026 16:40 · Trần Thị Mai Anh
Mở lại 10/09 bởi Phạm Ngọc Vinh: “Bổ sung phép năm cho HSS00031”. Bản chốt lần 1 (09/09) vẫn giữ để đối chiếu; 1 người đổi số.
Bảng lương tháng 08/2026 theo bố cục L.CP
Thu nhậpKhoản trừNhận lương
STTNhân viênGiờ côngLương căn bảnthực tếPhụ cấphỗ trợ, TN, cơmChuyên cầnThưởng KPITăng caPhép nămLễ tếtTổng thu nhập Ứng định kỳỨng đột xuấtĐồng phụcVi phạmBHXH10,5%Thuế TNCNlũy tiếnTổng trừ Thực lãnhTrước thuếChênh lần 1Nhận quaChi lương
Tổng 165 người55.299893.136.00090.051.00031.610.00046.378.0004.960.096400.000–1.066.537.000112.500.0006.500.0002.100.000600.00015.015.000126.000136.846.000929.691.000929.817.000+400.000
1
Trần Thị Mai AnhHSS00002 · Kế toán lương · KẾ TOÁN
18812.000.0001.500.000200.000500.000KPI 100%–0014.200.000 –0001.260.00001.260.000 12.940.00012.940.000–STB •••••2865Chờ chi 15/09
2
Nguyễn Thị Kim NgânHSS00003 · Kế toán thanh toán · KẾ TOÁN
1809.096.000479.000200.000500.000KPI 100%–0010.275.000 –000997.5000998.000 9.277.0009.277.000–VCB •••••8078Chờ chi 15/09
3
Lê Thị Hồng NhungHSS00004 · Thủ quỹ · KẾ TOÁN
1888.000.000500.000200.000500.000KPI 100%–009.200.000 –000840.0000840.000 8.360.0008.360.000–TPB •••••5250Chờ chi 15/09
4
Võ Thị Thu HằngHSS00005 · TP HCNS · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢP
18816.000.0002.500.000200.0001.000.000KPI 100%–0019.700.000 –0001.680.000126.0001.806.000 17.894.00018.020.000–VCB •••••6955Chờ chi 15/09
5
Đỗ Minh QuânHSS00006 · NV HCNS · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢP
1808.138.000479.000200.000500.000KPI 100%–009.317.000 –000892.5000893.000 8.424.0008.424.000–ACB •••••6956Chờ chi 15/09
6
Phan Thị YếnHSS00007 · NV tuyển dụng · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢP
1727.319.000457.000200.000500.000KPI 100%–008.476.000 –000840.0000840.000 7.636.0007.636.000–MB •••••8370Chờ chi 15/09
7
Lâm Thị DiễmHSS00009 · NV văn phòng · HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ TỔNG HỢPNghỉ việc 04/08
12479.00032.00013.00032.000KPI 100%–00556.000 –000000 556.000556.000–ACB •••••5698Chờ chi 15/09
8
Cao Văn TríHSS00011 · Tài xế · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
1806.702.000479.000200.000500.000KPI 100%–007.881.000 –000000 7.881.0007.881.000–TCB •••••9008Chờ chi 15/09
9
Hồ Thị LanHSS00013 · Tạp vụ · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
1885.500.000500.000200.000500.000KPI 100%–006.700.000 –000000 6.700.0006.700.000–VPB •••••8981Chờ chi 15/09
10
Kiều Văn MạnhHSS00045 · Bảo vệ cơ động · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
3725.800.000500.000200.000300.000KPI 100%–006.800.000 1.000.000000001.000.000 5.800.0005.800.000–VPB •••••9122Chờ chi 15/09
11
Tô Hữu PhátHSS00062 · Bảo vệ cơ động · BỘ PHẬN HỖ TRỢ
3725.800.000500.000200.000300.000KPI 100%–006.800.000 1.000.000000001.000.000 5.800.0005.800.000–CTG •••••9321Chờ chi 15/09
12
Nguyễn Văn LangHSS00008 · Chỉ huy KV · CHỈ HUY KHU VỰC3 vị trí
2886.653.0001.630.000258.000505.000KPI 92%–009.046.000 –000577.5000578.000 8.468.0008.468.000–VCB •••••4916Chờ chi 15/09
13
Trần Văn NôngHSS00010 · Chỉ huy KV · CHỈ HUY KHU VỰC2 vị trí
2406.008.0001.517.000232.000548.000KPI 100%–008.305.000 –000577.5000578.000 7.727.0007.727.000–BIDV •••••9907Chờ chi 15/09
14
Lê Tuấn KiệtHSS00012 · Chỉ huy KV · CHỈ HUY KHU VỰC3 vị trí
2806.893.0001.591.000270.000586.000KPI 100%–009.340.000 –000577.5000578.000 8.762.0008.762.000–STB •••••5864Chờ chi 15/09
29
Nguyễn Văn TâmHSS00031 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
4445.500.000800.000200.000300.000KPI 100%1.258.065400.00008.458.000 1.300.000000001.300.000 7.158.0007.158.000+400.000MB •••••7336Chờ chi 15/09
30
Trần Minh HiếuHSS00046 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3485.145.000748.000187.000275.000KPI 98%–006.355.000 1.000.000000001.000.000 5.355.0005.355.000–VPB •••••5372Chờ chi 15/09
31
Lê Văn PhúcHSS00047 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3485.145.000748.000187.000202.000KPI 72%–006.282.000 1.000.00000200.000001.200.000 5.082.0005.082.000–STB •••••2741Chờ chi 15/09
32
Phạm Quốc BảoHSS00048 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
358,55.300.000771.000193.000286.000KPI 99%–006.550.000 1.000.000000001.000.000 5.550.0005.550.000–MB •••••9025Chờ chi 15/09
33
Huỳnh Tấn LộcHSS00052 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠOBỏ việc 20/08
2163.194.000465.000116.000152.000KPI 87%–003.927.000 –1.000.00000001.000.000 2.927.0002.927.000–STB •••••7904Giữ – Bỏ việc
34
Võ Văn SangHSS00053 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3364.968.000723.000200.000263.000KPI 97%–006.154.000 –000000 6.154.0006.154.000–TPB •••••4019Chờ chi 15/09
35
Đặng Thanh TùngHSS00054 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3605.323.000774.000194.000287.000KPI 99%–006.578.000 1.000.000000001.000.000 5.578.0005.578.000–Tiền mặtChờ chi 15/09
36
Bùi Văn HậuHSS00055 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠOChủ TK khác tên
3485.145.000748.000187.000275.000KPI 98%–006.355.000 –000000 6.355.0006.355.000–MB •••••7336Chờ chi 15/09
37
Ngô Thành ĐạtHSS00056 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠOVào 05/08
3004.436.000645.000161.000227.000KPI 94%–005.469.000 –0300.000000300.000 5.169.0005.169.000–STB •••••8783Chờ chi 15/09
38
Dương Văn KhảiHSS00057 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3244.790.000697.000–251.000KPI 96%–005.738.000 700.00000000700.000 5.038.0005.038.000–ACB •••••6022Chờ chi 15/09
39
Lý Văn ThắngHSS00058 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3725.500.000800.000200.000300.000KPI 100%–006.800.000 1.000.000000001.000.000 5.800.0005.800.000–Tiền mặtChờ chi 15/09
40
Trương Công DanhHSS00059 · Bảo vệ · C/C TÂN TẠO
3485.145.000748.000187.000275.000KPI 98%–006.355.000 –500.0000000500.000 5.855.0005.855.000–VCB •••••6708Chờ chi 15/09
Ô có ghi đè, rê chuột xem lý doLương căn bản, phụ cấp làm tròn nghìn; tăng ca, BHXH, thuế tròn đồng; tổng tròn nghìnHiện 26 / 165 người · cuộn để xem thêm